标准
Hán Việt: tiêu chuẩn
标准 (biāo zhǔn) nghĩa là: tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực
Ý nghĩa của 标准
标准 (biāo zhǔn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tiêu chuẩn; chuẩn; chuẩn mực. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (an official) standard; norm; criterion.
💡 Mẹo dùng: Cũng là tính từ: 很标准 (rất chuẩn).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个标准, không phải 一标准. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tiêu chuẩn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tiêu chuẩn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 标准
他的普通话很标准。
Tā de pǔtōnghuà hěn biāozhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy rất chuẩn.
每个人的标准都不一样。
Měi ge rén de biāozhǔn dōu bù yíyàng.
Tiêu chuẩn của mỗi người đều khác nhau.