批
Hán Việt: phê
批 (pī) nghĩa là: lô; đợt; loạt; phê (duyệt)
Ý nghĩa của 批
批 (pī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là lô; đợt; loạt; phê (duyệt). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to ascertain; to act on; to criticize.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho hàng hóa, người theo đợt. Động từ: 批评, 批准.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phê" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lô" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 批
这批货明天到。
Zhè pī huò míngtiān dào.
Lô hàng này ngày mai đến.
第一批学生已经出发了。
Dì yī pī xuéshēng yǐjīng chūfā le.
Đợt học sinh đầu tiên đã lên đường.