批评
Hán Việt: phê bình
批评 (pī píng) nghĩa là: phê bình; chỉ trích
Ý nghĩa của 批评
批评 (pī píng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phê bình; chỉ trích. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to criticize; criticism.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 表扬 (khen ngợi).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个批评, không phải 一批评. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phê bình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phê bình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 批评
老师批评了他。
Lǎoshī pīpíng le tā.
Thầy giáo đã phê bình anh ấy.
我接受你的批评。
Wǒ jiēshòu nǐ de pīpíng.
Tôi tiếp thu lời phê bình của bạn.