侵略
Hán Việt: xâm lược
侵略 (qīn lvè) nghĩa là: xâm lược; xâm lấn
Ý nghĩa của 侵略
侵略 (qīn lvè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xâm lược; xâm lấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: invasion; encroachment.
💡 Mẹo dùng: 侵略者 kẻ xâm lược; 文化侵略 xâm lăng văn hóa.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xâm lược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xâm lược" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 侵略
我们反对一切侵略战争。
Wǒmen fǎnduì yíqiè qīnlüè zhànzhēng.
Chúng tôi phản đối mọi cuộc chiến tranh xâm lược.
历史上这个国家多次被侵略。
Lìshǐ shàng zhège guójiā duō cì bèi qīnlüè.
Trong lịch sử, đất nước này nhiều lần bị xâm lược.