亲自
Hán Việt: thân tự
亲自 (qīn zì) nghĩa là: tự mình; đích thân
Ý nghĩa của 亲自
亲自 (qīn zì) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự mình; đích thân. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: personally.
💡 Mẹo dùng: Nhấn mạnh người có địa vị hoặc bận vẫn tự làm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thân tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự mình" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亲自
经理亲自来机场接我们。
Jīnglǐ qīnzì lái jīchǎng jiē wǒmen.
Giám đốc đích thân ra sân bay đón chúng tôi.
这道菜是我亲自做的。
Zhè dào cài shì wǒ qīnzì zuò de.
Món này do chính tay tôi làm.