北京
Hán Việt: bắc kinh
北京 (Běi jīng) nghĩa là: Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)
Ý nghĩa của 北京
北京 (Běi jīng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Beijing; capital of People's Republic of China; Peking.
💡 Mẹo dùng: Tên riêng, pinyin viết hoa chữ cái đầu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bắc kinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "Bắc Kinh (thủ đô Trung Quốc)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 北京
我住在北京。
Wǒ zhù zài Běijīng.
Tôi sống ở Bắc Kinh.
北京今天很冷。
Běijīng jīntiān hěn lěng.
Hôm nay Bắc Kinh rất lạnh.