省略
Hán Việt: tỉnh lược
省略 (shěng lvè) nghĩa là: lược bỏ; tỉnh lược; bỏ qua
Ý nghĩa của 省略
省略 (shěng lvè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là lược bỏ; tỉnh lược; bỏ qua. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to leave out; an omission.
💡 Mẹo dùng: 省略号 = dấu ba chấm (……).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tỉnh lược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lược bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 省略
这句话的主语可以省略。
Zhè jù huà de zhǔyǔ kěyǐ shěnglüè.
Chủ ngữ của câu này có thể lược bỏ.
时间不多,我省略了一些内容。
Shíjiān bù duō, wǒ shěnglüè le yīxiē nèiróng.
Không có nhiều thời gian, tôi đã bỏ bớt một số nội dung.