侵犯
Hán Việt: xâm phạm
侵犯 (qīn fàn) nghĩa là: xâm phạm; xâm hại; vi phạm
Ý nghĩa của 侵犯
侵犯 (qīn fàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xâm phạm; xâm hại; vi phạm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to infringe on; to encroach on; to violate.
💡 Mẹo dùng: Tân ngữ hay là 权利, 隐私, 领土.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "xâm phạm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xâm phạm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 侵犯
任何人不得侵犯他人权利。
Rènhé rén bùdé qīnfàn tārén quánlì.
Không ai được xâm phạm quyền lợi của người khác.
这种做法侵犯了个人隐私。
Zhè zhǒng zuòfǎ qīnfàn le gèrén yǐnsī.
Cách làm này đã xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.