证件
zhèng jiàn
Hán Việt: chứng kiện

证件 (zhèng jiàn) nghĩa là: giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận

Ý nghĩa của 证件

证件 (zhèng jiàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giấy tờ tùy thân; giấy chứng nhận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: paperwork; credentials.

💡 Mẹo dùng: Chỉ chung các loại giấy tờ: 身份证, 护照, 学生证.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chứng kiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giấy tờ tùy thân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 证件

请出示您的证件。
Qǐng chūshì nín de zhèngjiàn.
Xin xuất trình giấy tờ của ông.
我把证件忘在家里了。
Wǒ bǎ zhèngjiàn wàng zài jiā lǐ le.
Tôi để quên giấy tờ ở nhà rồi.

Từ liên quan