弱
Hán Việt: nhược
弱 (ruò) nghĩa là: yếu; kém
Ý nghĩa của 弱
弱 (ruò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là yếu; kém. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: weak; feeble; young.
💡 Mẹo dùng: Đối lập với 强 (mạnh). Từ ghép: 弱点 (điểm yếu).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nhược" giúp bạn liên tưởng nghĩa "yếu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 弱
他的身体比较弱。
Tā de shēntǐ bǐjiào ruò.
Sức khỏe của anh ấy khá yếu.
这里的手机信号很弱。
Zhèlǐ de shǒujī xìnhào hěn ruò.
Tín hiệu điện thoại ở đây rất yếu.