实用
Hán Việt: thực dụng
实用 (shí yòng) nghĩa là: thực dụng; thiết thực; hữu dụng
Ý nghĩa của 实用
实用 (shí yòng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thực dụng; thiết thực; hữu dụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: practical; functional; pragmatic.
💡 Mẹo dùng: Trong tiếng Trung 实用 không mang nghĩa xấu như 'thực dụng' tiếng Việt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thực dụng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thực dụng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 实用
这本书很实用。
Zhè běn shū hěn shíyòng.
Cuốn sách này rất hữu ích.
这个礼物既好看又实用。
Zhège lǐwù jì hǎokàn yòu shíyòng.
Món quà này vừa đẹp vừa thiết thực.