实验
shí yàn
Hán Việt: thực nghiệm

实验 (shí yàn) nghĩa là: thí nghiệm; thực nghiệm

Ý nghĩa của 实验

实验 (shí yàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thí nghiệm; thực nghiệm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: experiment; test; 次[cì].

💡 Mẹo dùng: 实验室 = phòng thí nghiệm. Cụm: 做实验.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个实验, không phải 一实验. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thực nghiệm" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thí nghiệm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 实验

我们在实验室做实验。
Wǒmen zài shíyànshì zuò shíyàn.
Chúng tôi làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
这个实验很成功。
Zhège shíyàn hěn chénggōng.
Thí nghiệm này rất thành công.

Từ liên quan