结实
Hán Việt: kết thực
结实 (jiē shi) nghĩa là: chắc chắn; bền; rắn chắc; khỏe mạnh
Ý nghĩa của 结实
结实 (jiē shi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chắc chắn; bền; rắn chắc; khỏe mạnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rugged; sturdy.
💡 Mẹo dùng: Đọc nhẹ âm cuối là shi. Dùng cho đồ vật bền hoặc người khỏe.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chắc chắn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结实
这张桌子做得很结实。
Zhè zhāng zhuōzi zuò de hěn jiēshi.
Cái bàn này làm rất chắc chắn.
他常锻炼,身体特别结实。
Tā cháng duànliàn, shēntǐ tèbié jiēshi.
Anh ấy hay tập luyện nên cơ thể rất rắn chắc.