名副其实
míng fù qí shí
Hán Việt: danh phó kỳ thực

名副其实 (míng fù qí shí) nghĩa là: danh xứng với thực; đúng như tên gọi

Ý nghĩa của 名副其实

名副其实 (míng fù qí shí) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là danh xứng với thực; đúng như tên gọi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: not just in name only; but also in reality (idiom).

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 名不副实; thường làm định ngữ đi với 的.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "danh phó kỳ thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "danh xứng với thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Câu ví dụ với 名副其实

他是名副其实的专家。
Tā shì míngfùqíshí de zhuānjiā.
Anh ấy là chuyên gia danh xứng với thực.
这里名副其实是美食之城。
Zhèlǐ míngfùqíshí shì měishí zhī chéng.
Nơi đây đúng là thành phố ẩm thực như tên gọi.

Từ liên quan