充实
chōng shí
Hán Việt: sung thực

充实 (chōng shí) nghĩa là: đầy đặn ý nghĩa; phong phú; bồi đắp cho đầy đủ

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) tính từ 🎨 Mô tả & tính chất

Ý nghĩa của 充实

充实 (chōng shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đầy đặn ý nghĩa; phong phú; bồi đắp cho đầy đủ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: rich; full; substantial.

💡 Mẹo dùng: Vừa là tính từ (đầy đủ, ý nghĩa) vừa là động từ (bổ sung cho đầy).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sung thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đầy đặn ý nghĩa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 充实

我的大学生活过得很充实。
Wǒ de dàxué shēnghuó guò de hěn chōngshí.
Cuộc sống đại học của tôi trôi qua rất ý nghĩa.
我们要不断充实自己的知识。
Wǒmen yào búduàn chōngshí zìjǐ de zhīshi.
Chúng ta phải không ngừng bồi đắp kiến thức của mình.

Từ liên quan