真实
Hán Việt: chân thực
真实 (zhēn shí) nghĩa là: chân thực; có thật; thật sự
Ý nghĩa của 真实
真实 (zhēn shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chân thực; có thật; thật sự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: true; real.
💡 Mẹo dùng: 真实 tả sự việc có thật; 真 là phó từ nghĩa "thật sự".
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chân thực" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chân thực" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 真实
这个故事是真实的。
Zhège gùshi shì zhēnshí de.
Câu chuyện này là có thật.
请说出你真实的想法。
Qǐng shuōchū nǐ zhēnshí de xiǎngfǎ.
Xin hãy nói ra suy nghĩ thật của bạn.