完善
Hán Việt: hoàn thiện
完善 (wán shàn) nghĩa là: hoàn thiện; đầy đủ chu toàn; làm cho hoàn thiện
Ý nghĩa của 完善
完善 (wán shàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn thiện; đầy đủ chu toàn; làm cho hoàn thiện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perfect; to make perfect; to improve.
💡 Mẹo dùng: 完善 vừa là tính từ vừa là động từ; hay đi với 制度, 系统, 法律.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn thiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn thiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完善
这个制度还不够完善。
Zhège zhìdù hái bù gòu wánshàn.
Chế độ này vẫn chưa đủ hoàn thiện.
我们要不断完善服务质量。
Wǒmen yào bùduàn wánshàn fúwù zhìliàng.
Chúng tôi phải không ngừng hoàn thiện chất lượng dịch vụ.