完整
Hán Việt: hoàn chỉnh
完整 (wán zhěng) nghĩa là: hoàn chỉnh; trọn vẹn; nguyên vẹn
Ý nghĩa của 完整
完整 (wán zhěng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn chỉnh; trọn vẹn; nguyên vẹn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: complete; intact.
💡 Mẹo dùng: 完整 nhấn mạnh không thiếu bộ phận; 完善 nhấn mạnh chất lượng tốt.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn chỉnh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn chỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完整
请写出一个完整的句子。
Qǐng xiě chū yī gè wánzhěng de jùzi.
Hãy viết ra một câu hoàn chỉnh.
这套书保存得很完整。
Zhè tào shū bǎocún de hěn wánzhěng.
Bộ sách này được bảo quản rất nguyên vẹn.