完备
Hán Việt: hoàn bị
完备 (wán bèi) nghĩa là: hoàn chỉnh; đầy đủ; không thiếu gì
Ý nghĩa của 完备
完备 (wán bèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn chỉnh; đầy đủ; không thiếu gì. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: faultless; complete; perfect.
💡 Mẹo dùng: Nói về hệ thống, thiết bị, chế độ; không dùng cho người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn bị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn chỉnh" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完备
这家医院的设备十分完备。
Zhè jiā yīyuàn de shèbèi shífēn wánbèi.
Thiết bị của bệnh viện này hết sức đầy đủ.
他准备的资料还不够完备。
Tā zhǔnbèi de zīliào hái bú gòu wánbèi.
Tài liệu anh ấy chuẩn bị vẫn chưa đủ hoàn chỉnh.