善良
Hán Việt: thiện lương
善良 (shàn liáng) nghĩa là: lương thiện; hiền lành; tốt bụng
Ý nghĩa của 善良
善良 (shàn liáng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là lương thiện; hiền lành; tốt bụng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: good and honest; kind-hearted.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thiện lương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lương thiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 善良
她是一个善良的姑娘。
Tā shì yī gè shànliáng de gūniang.
Cô ấy là một cô gái hiền lành.
他心地善良,常常帮助别人。
Tā xīndì shànliáng, chángcháng bāngzhù biérén.
Anh ấy tốt bụng, thường xuyên giúp đỡ người khác.