完美
Hán Việt: hoàn mỹ
完美 (wán měi) nghĩa là: hoàn mỹ; hoàn hảo; trọn vẹn
Ý nghĩa của 完美
完美 (wán měi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoàn mỹ; hoàn hảo; trọn vẹn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: perfect; perfection; perfectly.
💡 Mẹo dùng: 完美 nhấn mạnh không có khiếm khuyết, thường khen kết quả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hoàn mỹ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoàn mỹ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 完美
世界上没有完美的人。
Shìjiè shàng méiyǒu wánměi de rén.
Trên đời không có người hoàn hảo.
这次演出非常完美。
Zhè cì yǎnchū fēicháng wánměi.
Buổi biểu diễn lần này vô cùng hoàn hảo.