改善
Hán Việt: cải thiện
改善 (gǎi shàn) nghĩa là: cải thiện; làm cho tốt hơn
Ý nghĩa của 改善
改善 (gǎi shàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là cải thiện; làm cho tốt hơn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make better; to improve.
💡 Mẹo dùng: 改善 + điều kiện/quan hệ/môi trường; khác 改正 (sửa lỗi sai).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个改善, không phải 一改善. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cải thiện" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cải thiện" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 改善
我们要努力改善生活条件。
Wǒmen yào nǔlì gǎishàn shēnghuó tiáojiàn.
Chúng ta phải cố gắng cải thiện điều kiện sống.
他的健康情况有了明显的改善。
Tā de jiànkāng qíngkuàng yǒu le míngxiǎn de gǎishàn.
Tình hình sức khỏe của anh ấy đã có cải thiện rõ rệt.