伟大
Hán Việt: vĩ đại
伟大 (wěi dà) nghĩa là: vĩ đại; lớn lao; cao cả
Ý nghĩa của 伟大
伟大 (wěi dà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là vĩ đại; lớn lao; cao cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: great; mighty; large.
💡 Mẹo dùng: 伟大 chỉ dùng cho người, sự nghiệp, tình cảm cao cả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "vĩ đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "vĩ đại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 伟大
母爱是最伟大的。
Mǔ'ài shì zuì wěidà de.
Tình mẹ là vĩ đại nhất.
他是一位伟大的科学家。
Tā shì yī wèi wěidà de kēxuéjiā.
Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.