庞大
Hán Việt: bàng đại
庞大 (páng dà) nghĩa là: to lớn; khổng lồ; đồ sộ
Ý nghĩa của 庞大
庞大 (páng dà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là to lớn; khổng lồ; đồ sộ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: huge; enormous; tremendous.
💡 Mẹo dùng: Thường mang sắc thái quá lớn, cồng kềnh; đi với 组织, 开支, 工程.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bàng đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "to lớn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 庞大
这是一项庞大的工程。
Zhè shì yí xiàng pángdà de gōngchéng.
Đây là một công trình đồ sộ.
公司的开支非常庞大。
Gōngsī de kāizhī fēicháng pángdà.
Chi phí của công ty vô cùng lớn.