委屈
Hán Việt: ủy khuất
委屈 (wěi qu) nghĩa là: tủi thân; ấm ức; oan ức; nỗi ấm ức
Ý nghĩa của 委屈
委屈 (wěi qu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tủi thân; ấm ức; oan ức; nỗi ấm ức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to feel wronged; to cause sb to feel wronged; grievance.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng 受委屈, 感到委屈; chỉ nỗi ấm ức vì bị đối xử bất công.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ủy khuất" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tủi thân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 委屈
她受了委屈,一个人哭了。
Tā shòu le wěiqu, yī gè rén kū le.
Cô ấy chịu ấm ức, một mình ngồi khóc.
孩子觉得很委屈。
Háizi juéde hěn wěiqu.
Đứa trẻ cảm thấy rất tủi thân.