巨大
Hán Việt: cự đại
巨大 (jù dà) nghĩa là: to lớn; khổng lồ; vô cùng lớn
Ý nghĩa của 巨大
巨大 (jù dà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là to lớn; khổng lồ; vô cùng lớn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: huge; immense; very large.
💡 Mẹo dùng: Thường bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng: 变化, 影响, 作用, 损失.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cự đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "to lớn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 巨大
这次比赛给了他巨大的信心。
Zhè cì bǐsài gěi le tā jùdà de xìnxīn.
Cuộc thi lần này cho anh ấy sự tự tin to lớn.
城市发生了巨大的变化。
Chéngshì fāshēng le jùdà de biànhuà.
Thành phố đã có những thay đổi to lớn.