大型
Hán Việt: đại hình
大型 (dà xíng) nghĩa là: cỡ lớn; quy mô lớn
Ý nghĩa của 大型
大型 (dà xíng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là cỡ lớn; quy mô lớn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: large; large-scale.
💡 Mẹo dùng: 大型 / 中型 / 小型; chỉ đứng trước danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đại hình" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cỡ lớn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 大型
这是一家大型超市。
Zhè shì yì jiā dàxíng chāoshì.
Đây là một siêu thị lớn.
明天有一场大型活动。
Míngtiān yǒu yì chǎng dàxíng huódòng.
Ngày mai có một sự kiện quy mô lớn.