议论
Hán Việt: nghị luận
议论 (yì lùn) nghĩa là: bàn tán; bình luận; nghị luận
Ý nghĩa của 议论
议论 (yì lùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bàn tán; bình luận; nghị luận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to comment; to talk about; to discuss.
💡 Mẹo dùng: 议论 thường mang sắc thái bàn tán, phê bình; 讨论 là thảo luận nghiêm túc.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个议论, không phải 一议论. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghị luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bàn tán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 议论
大家都在议论这件事。
Dàjiā dōu zài yìlùn zhè jiàn shì.
Mọi người đều đang bàn tán về chuyện này.
别在背后议论别人。
Bié zài bèihòu yìlùn biérén.
Đừng bàn tán sau lưng người khác.