义务
Hán Việt: nghĩa vụ
义务 (yì wù) nghĩa là: nghĩa vụ; bổn phận; tình nguyện
Ý nghĩa của 义务
义务 (yì wù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là nghĩa vụ; bổn phận; tình nguyện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: duty; obligation; commitment.
💡 Mẹo dùng: Cặp từ: 权利 (quyền lợi) – 义务 (nghĩa vụ). 义务教育 = giáo dục bắt buộc.
Lượng từ đi kèm: 项 xiàng
Đếm là 一项义务, không phải 一义务. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "nghĩa vụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nghĩa vụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 义务
每个人都有保护环境的义务。
Měi gè rén dōu yǒu bǎohù huánjìng de yìwù.
Mỗi người đều có nghĩa vụ bảo vệ môi trường.
他是义务劳动,不要钱。
Tā shì yìwù láodòng, bú yào qián.
Anh ấy lao động tình nguyện, không lấy tiền.