辩论
Hán Việt: biện luận
辩论 (biàn lùn) nghĩa là: tranh luận; biện luận
Ý nghĩa của 辩论
辩论 (biàn lùn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tranh luận; biện luận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: debate; argument; to argue over.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 场, 次. 辩论 có lý lẽ, khác 吵架 (cãi nhau).
Lượng từ đi kèm: 场
Đếm là 一场辩论, không phải 一辩论. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "biện luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tranh luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 辩论
学校下周举行辩论比赛。
Xuéxiào xià zhōu jǔxíng biànlùn bǐsài.
Tuần sau trường tổ chức cuộc thi tranh luận.
他们为这个问题辩论了很久。
Tāmen wèi zhège wèntí biànlùn le hěn jiǔ.
Họ đã tranh luận rất lâu về vấn đề này.