结论
Hán Việt: kết luận
结论 (jié lùn) nghĩa là: kết luận
Ý nghĩa của 结论
结论 (jié lùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là kết luận. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: conclusion; verdict; to conclude.
💡 Mẹo dùng: 下结论 = đưa ra kết luận; lượng từ: 个.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个结论, không phải 一结论. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "kết luận" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kết luận" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 结论
我们还不能下结论。
Wǒmen hái bù néng xià jiélùn.
Chúng ta vẫn chưa thể đưa ra kết luận.
调查的结论让大家很意外。
Diàochá de jiélùn ràng dàjiā hěn yìwài.
Kết luận của cuộc điều tra khiến mọi người rất bất ngờ.