抗议
kàng yì
Hán Việt: kháng nghị

抗议 (kàng yì) nghĩa là: phản đối; kháng nghị; sự phản đối

Ý nghĩa của 抗议

抗议 (kàng yì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản đối; kháng nghị; sự phản đối. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to protest; protest.

💡 Mẹo dùng: 提出抗议 = đưa ra phản đối; 向…抗议 = phản đối với ai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "kháng nghị" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 抗议

很多人到街上抗议这个决定。
Hěn duō rén dào jiē shàng kàngyì zhège juédìng.
Rất nhiều người ra đường phản đối quyết định này.
他对这样的安排提出抗议。
Tā duì zhèyàng de ānpái tíchū kàngyì.
Anh ấy đưa ra phản đối với cách sắp xếp như vậy.

Từ liên quan