针对
Hán Việt: châm đối
针对 (zhēn duì) nghĩa là: nhắm vào; hướng tới; căn cứ vào
Ý nghĩa của 针对
针对 (zhēn duì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhắm vào; hướng tới; căn cứ vào. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be directed against; to be aimed at; to counter.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng cấu trúc 针对……的问题 hoặc 针对 + đối tượng.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "châm đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhắm vào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 针对
这本书针对初学者。
Zhè běn shū zhēnduì chūxuézhě.
Cuốn sách này nhắm tới người mới học.
他的话是针对我说的。
Tā de huà shì zhēnduì wǒ shuō de.
Lời anh ấy nói là nhắm vào tôi.