支
Hán Việt: chi
支 (zhī) nghĩa là: cây; cái (vật dài nhỏ); bài (hát)
Ý nghĩa của 支
支 (zhī) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là cây; cái (vật dài nhỏ); bài (hát). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to support; to sustain; to erect.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ cho vật dài nhỏ (笔, 烟) và cho bài hát.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cây" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 支
我买了两支铅笔。
Wǒ mǎile liǎng zhī qiānbǐ.
Tôi đã mua hai cây bút chì.
这支歌很好听。
Zhè zhī gē hěn hǎotīng.
Bài hát này rất hay.