挣钱
Hán Việt: tránh tiền
挣钱 (zhèng qián) nghĩa là: kiếm tiền
Ý nghĩa của 挣钱
挣钱 (zhèng qián) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là kiếm tiền. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to make money.
💡 Mẹo dùng: Là từ ly hợp, có thể tách ra: 挣了很多钱.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tránh tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kiếm tiền" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 挣钱
他每天工作十小时挣钱。
Tā měitiān gōngzuò shí xiǎoshí zhèng qián.
Anh ấy làm mười tiếng mỗi ngày để kiếm tiền.
挣钱不容易,要省着花。
Zhèng qián bù róngyì, yào shěngzhe huā.
Kiếm tiền không dễ, phải tiêu tiết kiệm.