支持
Hán Việt: chi trì
支持 (zhī chí) nghĩa là: ủng hộ; hỗ trợ
Ý nghĩa của 支持
支持 (zhī chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ủng hộ; hỗ trợ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be in favor of; to support; to back.
💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 反对; cũng là danh từ (sự ủng hộ).
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个支持, không phải 一支持. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ủng hộ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 支持
我完全支持你的决定。
Wǒ wánquán zhīchí nǐ de juédìng.
Tôi hoàn toàn ủng hộ quyết định của bạn.
谢谢大家的支持。
Xièxie dàjiā de zhīchí.
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người.