支配
Hán Việt: chi phối
支配 (zhī pèi) nghĩa là: chi phối, điều khiển; phân bổ, sắp xếp
Ý nghĩa của 支配
支配 (zhī pèi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chi phối, điều khiển; phân bổ, sắp xếp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to control; to dominate; to allocate.
💡 Mẹo dùng: Hai nghĩa: điều khiển người, việc và phân bổ thời gian, tiền bạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chi phối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chi phối, điều khiển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 支配
他不想被别人支配。
Tā bù xiǎng bèi biéren zhīpèi.
Anh ấy không muốn bị người khác chi phối.
我们要合理支配时间。
Wǒmen yào hélǐ zhīpèi shíjiān.
Chúng ta phải phân bổ thời gian một cách hợp lý.