嘱咐
zhǔ fù
Hán Việt: chúc phụ

嘱咐 (zhǔ fù) nghĩa là: dặn dò; căn dặn

Ý nghĩa của 嘱咐

嘱咐 (zhǔ fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dặn dò; căn dặn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to tell; to exhort; injunction.

💡 Mẹo dùng: Dùng khi người trên dặn người dưới; sau nó là người rồi mới đến việc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chúc phụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dặn dò" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 嘱咐

妈妈嘱咐我路上小心。
Māma zhǔfù wǒ lùshang xiǎoxīn.
Mẹ dặn tôi đi đường cẩn thận.
老师嘱咐我们别迟到。
Lǎoshī zhǔfù wǒmen bié chídào.
Thầy dặn chúng tôi đừng đến muộn.

Từ liên quan