祝福
Hán Việt: chúc phúc
祝福 (zhù fú) nghĩa là: chúc phúc; cầu chúc; lời chúc
Ý nghĩa của 祝福
祝福 (zhù fú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chúc phúc; cầu chúc; lời chúc. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: blessings; to wish sb well.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 祝; vừa là động từ vừa là danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chúc phúc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chúc phúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 祝福
祝福你们幸福快乐。
Zhùfú nǐmen xìngfú kuàilè.
Chúc hai bạn hạnh phúc vui vẻ.
谢谢大家的祝福。
Xièxie dàjiā de zhùfú.
Cảm ơn lời chúc của mọi người.