主张
Hán Việt: chủ trương
主张 (zhǔ zhāng) nghĩa là: chủ trương; quan điểm; đề xướng
Ý nghĩa của 主张
主张 (zhǔ zhāng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chủ trương; quan điểm; đề xướng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to advocate; to stand for; view.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ chỉ quan điểm, chủ trương.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个主张, không phải 一主张. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "chủ trương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chủ trương" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 主张
我主张明天就出发。
Wǒ zhǔzhāng míngtiān jiù chūfā.
Tôi chủ trương ngày mai lên đường luôn.
大家的主张不太一样。
Dàjiā de zhǔzhāng bú tài yíyàng.
Quan điểm của mọi người không giống nhau lắm.