状况
zhuàng kuàng
Hán Việt: trạng huống

状况 (zhuàng kuàng) nghĩa là: tình trạng; tình hình

Ý nghĩa của 状况

状况 (zhuàng kuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tình trạng; tình hình. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: condition; state; situation.

💡 Mẹo dùng: 状况 thiên về tình hình chung; 状态 thiên về trạng thái nhất thời.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个状况, không phải 一状况. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trạng huống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tình trạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 状况

他的身体状况不太好。
Tā de shēntǐ zhuàngkuàng bú tài hǎo.
Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt lắm.
请介绍一下经营状况。
Qǐng jièshào yíxià jīngyíng zhuàngkuàng.
Xin giới thiệu qua về tình hình kinh doanh.

Từ liên quan