装饰
Hán Việt: trang sức
装饰 (zhuāng shì) nghĩa là: trang trí; trang hoàng; đồ trang trí
Ý nghĩa của 装饰
装饰 (zhuāng shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trang trí; trang hoàng; đồ trang trí. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to decorate; decoration; decorative.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ chỉ vật trang trí.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trang sức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trang trí" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 装饰
她用花装饰房间。
Tā yòng huā zhuāngshì fángjiān.
Cô ấy dùng hoa trang trí căn phòng.
这些装饰很漂亮。
Zhèxiē zhuāngshì hěn piàoliang.
Những món trang trí này rất đẹp.