何况
Hán Việt: hà huống
何况 (hé kuàng) nghĩa là: huống chi; huống hồ; hơn nữa
Ý nghĩa của 何况
何况 (hé kuàng) là liên từ trong tiếng Trung, nghĩa là huống chi; huống hồ; hơn nữa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: let alone; to say nothing of; besides.
💡 Mẹo dùng: Cấu trúc: 连/都..., 何况...呢 = ... còn..., huống chi...
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hà huống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "huống chi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 何况
大人都搬不动,何况孩子呢?
Dàrén dōu bān bu dòng, hékuàng háizi ne?
Người lớn còn không khiêng nổi, huống chi trẻ con?
天太晚了,何况还下着雨。
Tiān tài wǎn le, hékuàng hái xià zhe yǔ.
Trời muộn quá rồi, hơn nữa còn đang mưa.