形状
Hán Việt: hình trạng
形状 (xíng zhuàng) nghĩa là: hình dạng; hình dáng
Ý nghĩa của 形状
形状 (xíng zhuàng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình dạng; hình dáng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: form; shape.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个形状, không phải 一形状. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hình trạng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình dạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 形状
这块石头的形状像一只猫。
Zhè kuài shítou de xíngzhuàng xiàng yì zhī māo.
Hình dạng hòn đá này giống một con mèo.
云的形状一直在变。
Yún de xíngzhuàng yìzhí zài biàn.
Hình dạng của mây liên tục thay đổi.