状态
zhuàng tài
Hán Việt: trạng thái

状态 (zhuàng tài) nghĩa là: trạng thái; chế độ

Ý nghĩa của 状态

状态 (zhuàng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trạng thái; chế độ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: state of affairs; state; mode.

Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个状态, không phải 一状态. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trạng thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trạng thái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 状态

他今天的状态很好。
Tā jīntiān de zhuàngtài hěn hǎo.
Trạng thái hôm nay của anh ấy rất tốt.
手机现在是省电状态。
Shǒujī xiànzài shì shěngdiàn zhuàngtài.
Điện thoại hiện đang ở chế độ tiết kiệm pin.

Từ liên quan