动态
dòng tài
Hán Việt: động thái

动态 (dòng tài) nghĩa là: động thái; diễn biến mới; xu hướng phát triển

Ý nghĩa của 动态

动态 (dòng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là động thái; diễn biến mới; xu hướng phát triển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: development; trend; dynamic state.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa là 静态 nghĩa là trạng thái tĩnh.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "động thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "động thái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 动态

我们要关注市场动态。
Wǒmen yào guānzhù shìchǎng dòngtài.
Chúng ta phải theo dõi động thái thị trường.
网站会发布最新动态。
Wǎngzhàn huì fābù zuìxīn dòngtài.
Trang mạng sẽ đăng những diễn biến mới nhất.

Từ liên quan