形态
Hán Việt: hình thái
形态 (xíng tài) nghĩa là: hình thái; hình dạng; dạng thức
Ý nghĩa của 形态
形态 (xíng tài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là hình thái; hình dạng; dạng thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: shape; form; pattern.
💡 Mẹo dùng: Thiên về văn viết, khoa học; nói thường dùng 样子, 形状.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hình thái" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hình thái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 形态
水有三种形态。
Shuǐ yǒu sān zhǒng xíngtài.
Nước có ba dạng tồn tại.
这种动物的形态很特别。
Zhè zhǒng dòngwù de xíngtài hěn tèbié.
Hình dáng của loài vật này rất đặc biệt.