追求
Hán Việt: truy cầu
追求 (zhuī qiú) nghĩa là: theo đuổi; mưu cầu; tán tỉnh
Ý nghĩa của 追求
追求 (zhuī qiú) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là theo đuổi; mưu cầu; tán tỉnh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to pursue (a goal etc) stubbornly; to seek after; to woo.
💡 Mẹo dùng: Đi với 目标, 理想; còn nghĩa là theo đuổi, tán tỉnh ai đó.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "truy cầu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "theo đuổi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 追求
每个人都追求幸福。
Měi gè rén dōu zhuīqiú xìngfú.
Ai cũng theo đuổi hạnh phúc.
他在追求那个女孩。
Tā zài zhuīqiú nàge nǚhái.
Anh ấy đang theo đuổi cô gái đó.