自然
Hán Việt: tự nhiên
自然 (zì rán) nghĩa là: tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên
Ý nghĩa của 自然
自然 (zì rán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự nhiên; thiên nhiên; đương nhiên. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: nature; natural; naturally.
💡 Mẹo dùng: Danh từ (大自然), tính từ (很自然), phó từ (自然会…).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự nhiên" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự nhiên" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自然
我们要保护自然。
Wǒmen yào bǎohù zìrán.
Chúng ta phải bảo vệ thiên nhiên.
她笑得很自然。
Tā xiào de hěn zìrán.
Cô ấy cười rất tự nhiên.