自豪
zì háo
Hán Việt: tự hào

自豪 (zì háo) nghĩa là: tự hào; hãnh diện

Ý nghĩa của 自豪

自豪 (zì háo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tự hào; hãnh diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: (feel a sense of) pride; to be proud of sth (in a good way).

💡 Mẹo dùng: Cấu trúc thường gặp: 为……感到自豪.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tự hào" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tự hào" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 自豪

我为你感到自豪。
Wǒ wèi nǐ gǎndào zìháo.
Tôi cảm thấy tự hào về bạn.
他自豪地说起自己的家乡。
Tā zìháo de shuōqǐ zìjǐ de jiāxiāng.
Anh ấy tự hào kể về quê hương mình.

Từ liên quan